set afire
/ˈfajɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set afire". Phiên âm /ˈfajɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set afire" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set afire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish