settle down
/ˈsɛtl̟/Động từ
- (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên yên tĩnh và bình tĩnh sau một thời gian xáo trộn hoặc bồn chồn.(ambitransitive) To make or become quiet and calm after a period of disturbance or restlessness.It took John a while to settle down after the phone call.John phải mất một lúc mới bình tĩnh lại sau cuộc điện thoại.
- (nội động) Thiết lập một lối sống ổn định cho bản thân, đặc biệt là bằng việc kết hôn.(intransitive) To establish a settled lifestyle for oneself, especially by marrying.
- (nội động) Trở nên thoải mái và quen thuộc với chỗ ở hoặc hoàn cảnh mới của một người.(intransitive) To grow comfortable and familiar with one's new accommodation or circumstances.I have not yet settled down in my new apartment.Tôi vẫn chưa ổn định cuộc sống trong căn hộ mới của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “settle down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish