shelfful

/ˈʃɛlf/
Danh từ
  1. Đủ để lấp đầy một kệ.
    Enough to fill a shelf.
    a shelfful of books
    một kệ sách
🎬 Nghe “shelfful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish