shink

Động từ
  1. Rót hoặc phục vụ rượu, bia; để lột da.
    To pour or serve wine or beer; to skink.
  2. (bằng kim loại) Trượt với âm thanh chói tai của kim loại.
    (of metal) To slide with the shink sound of metal sliding.
Thán từ
  1. Âm thanh của một vật gì đó bằng kim loại, chẳng hạn như một lưỡi dao, trượt (dọc theo kim loại khác, dọc theo đá mài, v.v.).
    The sound of something metal, such as a blade, sliding (along other metal, along a whetstone, etc).
🎬 Nghe “shink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish