shiv

/ˈshiv/
Danh từ
  1. (từ lóng, đếm được) Một con dao, đặc biệt là một con dao tạm thời được chế tạo từ một thứ thường không được sử dụng làm vũ khí (như thìa nhựa hoặc bàn chải đánh răng).
    (slang, countable) A knife, especially a makeshift one fashioned from something not normally used as a weapon (like a plastic spoon or a toothbrush).
    Từ đồng nghĩa:shank
  2. (không đếm được) Một sản phẩm phụ đặc biệt của gỗ trong quá trình chế biến cây lanh hoặc cây gai dầu.
    (uncountable) A particular woody by-product of processing flax or hemp.
Động từ
  1. (nghĩa bóng, tiếng lóng) Dùng dao đâm (ai đó).
    (transitive, slang) To stab (someone) with a shiv.
    Từ đồng nghĩa:jabshankchefchibching
  2. (nghĩa bóng, tiếng lóng, cách mở rộng) Đâm (ai đó) bằng bất cứ thứ gì bình thường không được dùng làm vũ khí đâm.
    (transitive, slang, by extension) To stab (someone) with anything not normally used as a stabbing weapon.
🎬 Nghe “shiv” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish