ching
/ˈchiŋ/Danh từ
- Một cặp chũm chọe ngón tay nhỏ hình bát làm bằng đồng dày và nặng, được sử dụng trong âm nhạc Thái Lan và Campuchia.A pair of small bowl-shaped finger cymbals made of thick and heavy bronze, used in the music of Thailand and Cambodia.Từ đồng nghĩa:chhing
- (đếm được) Tiếng chuông reo như tiếng kim loại hoặc thủy tinh bị va đập.(countable) A ringing sound, as of metal or glass being struck.
- (không đếm được, tiếng lóng) Tiền (từ tiếng máy đếm tiền reo lên một số tiền).(uncountable, slang) Money (from the sound of a cash register ringing up an amount).
- (động vật học) Tiếng kêu the thé của con đực kakapo.(zoology) A high-pitched mating call made by the male kakapo.
Thán từ
- Tiếng leng keng của kim loại hoặc thủy tinh.The sound of metal or glass clinking.
Động từ
- Để kêu leng keng hoặc kêu leng keng; tạo ra âm thanh như tiếng kim loại hoặc thủy tinh bị va đập.To chink or clink; to make a ringing sound, as of metal or glass being struck.The cutlery was chinging as the boat swayed around on the sea.Dao kéo kêu leng keng khi con thuyền lắc lư trên biển.
- (MLE, lóng) Để đâm.(MLE, slang) To stab.
- (động vật học, nội động từ) Của kakapo đực: phát ra tiếng kêu the thé khi giao phối.(zoology, intransitive) Of the male kakapo: to make its high-pitched mating call.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish