chib

/t͡ʃɪb/
Danh từ
  1. (Scotland, Geordie, tiếng lóng) Shiv (con dao tạm thời).
    (Scotland, Geordie, slang) A shiv (makeshift knife).
Động từ
  1. (Scotland, Geordie, tiếng lóng) To shiv (đâm).
    (Scotland, Geordie, slang) To shiv (stab).
    Từ đồng nghĩa:jabrun throughchefchibching
🎬 Nghe “chib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish