shoelace
/ˈʃuːˌleɪs/Danh từ
- Ren dùng để buộc giày.A lace used for fastening a shoe.untied shoelacedây giày chưa buộcTừ đồng nghĩa:shoestring
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoelace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish