shoot one's bolt
/ˈʃuːt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shoot one's bolt". Phiên âm /ˈʃuːt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shoot one's bolt" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoot one's bolt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish