shrithe

/ʃraɪð/
Động từ
  1. (nội động, thơ) Di chuyển; tiến hành; đi lang thang, đi lang thang, lang thang.
    (intransitive, poetic) To move; to proceed; to creep, roam, wander.

Chưa có góp ý cho “shrithe”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shrithe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish