shroom

/ˈshrüm/
Danh từ
  1. (từ lóng, thường ở số nhiều) A magic Mushroom: một loại nấm gây ảo giác.
    (slang, usually in the plural) A magic mushroom: a hallucinogenic fungus.
  2. (thân mật, hiếm) Bất kỳ loại nấm nào.
    (informal, rare) Any mushroom.
Động từ
  1. (nội động, tiếng lóng) Lấy nấm thần.
    (intransitive, slang) To take magic mushrooms.

Chưa có góp ý cho “shroom”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish