shroom
/ˈshrüm/Danh từ
- (từ lóng, thường ở số nhiều) A magic Mushroom: một loại nấm gây ảo giác.(slang, usually in the plural) A magic mushroom: a hallucinogenic fungus.
- (thân mật, hiếm) Bất kỳ loại nấm nào.(informal, rare) Any mushroom.
Động từ
- (nội động, tiếng lóng) Lấy nấm thần.(intransitive, slang) To take magic mushrooms.
Chưa có góp ý cho “shroom”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish