shutout

/ˈʃʌtˌaʊt/
Danh từ
  1. Đóng và cấm vào, như một biện pháp khóa trong đó ban quản lý ngăn cản công việc hoạt động.
    Closing and forbidding entry, as a lockout in which management prevents works from working.
    A shutout is a reverse strike: the union complained and the workers wanted to work, but management was opposed.
    Đóng cửa là một cuộc đình công ngược: công đoàn phàn nàn và công nhân muốn làm việc nhưng ban quản lý phản đối.
    Từ đồng nghĩa:zilch
  2. (thể thao) Trận đấu kết thúc với việc bên thua bị cầm hòa không bàn thắng.
    (sports) A game that ends with the losing side being held scoreless.
    The score wasn't just lopsided: it was a shutout.
    Tỷ số không chỉ chênh lệch: đó là một trận thua.
    Từ đồng nghĩa:zilch

Chưa có góp ý cho “shutout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shutout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish