shutout
/ˈʃʌtˌaʊt/Danh từ
- Đóng và cấm vào, như một biện pháp khóa trong đó ban quản lý ngăn cản công việc hoạt động.Closing and forbidding entry, as a lockout in which management prevents works from working.A shutout is a reverse strike: the union complained and the workers wanted to work, but management was opposed.Đóng cửa là một cuộc đình công ngược: công đoàn phàn nàn và công nhân muốn làm việc nhưng ban quản lý phản đối.Từ đồng nghĩa:zilch
- (thể thao) Trận đấu kết thúc với việc bên thua bị cầm hòa không bàn thắng.(sports) A game that ends with the losing side being held scoreless.The score wasn't just lopsided: it was a shutout.Tỷ số không chỉ chênh lệch: đó là một trận thua.Từ đồng nghĩa:zilch
Chưa có góp ý cho “shutout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shutout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish