zilch

/ˈzɪltʃ/
Danh từ
  1. (đếm được, thân mật, cổ xưa) A none: một người vô giá trị về tầm quan trọng hoặc tính cách.
    (countable, informal, archaic) A nobody: a person who is worthless in importance or character.
    President Henry P. Zilch. Chairman of the Board Charles D. Zilch. Treasurer Otto Zilch.
    Chủ tịch Henry P. Zilch. Chủ tịch Hội đồng quản trị Charles D. Zilch. Thủ quỹ Otto Zilch.
  2. (không đếm được, thân mật) Không có gì, không.
    (uncountable, informal) Nothing, zero.
    Her search for decent home-made winter clothes came up with zilch, so she had to get imported stuff.
    Việc tìm kiếm quần áo mùa đông tự may tại nhà của cô không thành công nên cô phải mua đồ nhập khẩu.
Tính từ
  1. (không chính thức, chủ yếu là ở Mỹ) Không, không, không tồn tại.
    (informal, chiefly US) No, zero, non-existent.
Động từ
  1. (thông tục, thể thao Mỹ) Không ghi được bàn nào, đánh bại hoàn toàn.
    (informal, US sports) To cause to score nothing, to thoroughly defeat.
    Từ đồng nghĩa:shutout

Chưa có góp ý cho “zilch”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “zilch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish