silicium

Danh từ
  1. (lỗi thời) Nguyên tố hóa học silicon.
    (obsolete) The chemical element silicon.
🎬 Nghe “silicium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish