silver foil

/ˈsɪlvər fɔɪl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "silver foil". Phiên âm /ˈsɪlvər fɔɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "silver foil" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “silver foil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish