sit out

/ˈsɪt/
Động từ
  1. (ambitransitive) Từ chối tham gia; đặc biệt là từ chối khiêu vũ.
    (ambitransitive) To decline to participate; particularly, to decline to dance.
    I don't like this tune, and I'm rather tired, so I think I'll just sit out.
    Tôi không thích giai điệu này, và tôi hơi mệt nên tôi nghĩ mình sẽ ngồi ngoài.
    Từ đồng nghĩa:opt out
  2. (ngoại động) Chờ đợi sự chấm dứt, không tham gia.
    (transitive) To await the cessation of, without taking part.
  3. (poker) Rời khỏi bàn giữa một trò chơi đang diễn ra, do đó tự động đặt cược bắt buộc của một người và nếu không thì bỏ mọi ván bài khi đến lúc phải hành động.
    (poker) To be away from the table in the midst of an ongoing game, thus automatically placing one's forced bets and otherwise folding every hand when it is one's time to act.
  4. (Hàng hải) Nghiêng về phía đón gió của thuyền buồm để cân bằng tác động của gió lên cánh buồm.
    (nautical) To lean out to the windward side of a sailboat in order to counterbalance the effects of the wind on the sails.
    Từ đồng nghĩa:hikelean out
Danh từ
  1. Hình thức ngồi ngoài thay thế.
    Alternative form of sitout.
  2. Hình thức ngồi ngoài thay thế.
    Alternative form of sit-out.

Chưa có góp ý cho “sit out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sit out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish