skidpan
Danh từ
- Một ván trượt.A skidpad.
- Một chiếc giày hoặc guốc, bằng sắt, được buộc vào một sợi dây xích và đặt dưới bánh xe của một toa xe để ngăn nó quay khi đi xuống đồi dốc.A shoe or clog, as of iron, attached to a chain, and placed under the wheel of a wagon to prevent its turning when descending a steep hill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skidpan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish