slash mark

/slæʃ mɑrk/
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với dấu gạch chéo ⟨/⟩.
    (typography) Synonym of slash ⟨/⟩.
    Từ đồng nghĩa:slash
🎬 Nghe “slash mark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish