sleeping quarters

/sˈlipɪŋ kˈwɔrtərz/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với phòng ngủ.
    Synonym of bedroom.
    Từ đồng nghĩa:bedroom
🎬 Nghe “sleeping quarters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish