slink

/ˈslɪŋk/
danh từ
  • Súc vật ((thường) là bò) đẻ non.
  • Thịt súc vật ((thường) là bò) đẻ non.
động từ
  • Đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật).
  • đi lén, lẩn.
🎬 Nghe “slink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish