slipped

/ˈslɪp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của slip
Tính từ
  1. (heraldry, of a plant) With part of the stalk displayed.
Động từ
  1. simple past and past participle of slip
🎬 Nghe “slipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish