slipped
/ˈslɪp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của slip
Tính từ
- (huy hiệu của một loài thực vật) Có một phần thân được trưng bày.(heraldry, of a plant) With part of the stalk displayed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của slipsimple past and past participle of slip
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish