slippy

/ˈsli-pē/
tính từ
  • Trơn.
  • Nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây).
Tính từ
  1. (hơi thân mật, Tây Pennsylvania, Anh, Ireland, Thung lũng Ottawa) Trơn trượt.
    (slightly informal, Western Pennsylvania, UK, Ireland, Ottawa Valley) Slippery.
  2. (Anh, Ireland, ghi ngày) Nhanh nhẹn, nhanh nhẹn.
    (UK, Ireland, dated) Spry, nimble.
🎬 Nghe “slippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish