slippy
/ˈsli-pē/tính từ
- Trơn.
- Nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây).
Tính từ
- (hơi thân mật, Tây Pennsylvania, Anh, Ireland, Thung lũng Ottawa) Trơn trượt.(slightly informal, Western Pennsylvania, UK, Ireland, Ottawa Valley) Slippery.
- (Anh, Ireland, ghi ngày) Nhanh nhẹn, nhanh nhẹn.(UK, Ireland, dated) Spry, nimble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish