slipshod

/ˈslɪpˈʃɑːd/
tính từ
  • Đi giày cũ; bệ rạc.
  • Cẩu thả, không cẩn thận, tuỳ tiện.
Tính từ
  1. Thực hiện kém hoặc quá nhanh; tát.
    Done poorly or too quickly; slapdash.
  2. (lỗi thời) Mang dép lê hoặc giày hở mũi tương tự.
    (obsolete) Wearing slippers or similarly open shoes.
🎬 Nghe “slipshod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish