slipshod
/ˈslɪpˈʃɑːd/tính từ
- Đi giày cũ; bệ rạc.
- Cẩu thả, không cẩn thận, tuỳ tiện.
Tính từ
- Thực hiện kém hoặc quá nhanh; tát.Done poorly or too quickly; slapdash.
- (lỗi thời) Mang dép lê hoặc giày hở mũi tương tự.(obsolete) Wearing slippers or similarly open shoes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slipshod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish