slinky

/ˈslɪŋki/
tính từ
  • lén, lẩn
  • uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển
Tính từ
  1. Hay lén lút, lén lút hoặc giống mèo.
    Furtive, stealthy or catlike.
  2. (Northumbria, ghi ngày) Mỏng; gầy; độ nghiêng.
    (Northumbria, dated) Thin; lank; lean.
  3. Về trang phục: bó sát; bám dính.
    Of a garment: close-fitting; clingy.
🎬 Nghe “slinky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish