slinky
/ˈslɪŋki/tính từ
- lén, lẩn
- uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển
Tính từ
- Hay lén lút, lén lút hoặc giống mèo.Furtive, stealthy or catlike.
- (Northumbria, ghi ngày) Mỏng; gầy; độ nghiêng.(Northumbria, dated) Thin; lank; lean.
- Về trang phục: bó sát; bám dính.Of a garment: close-fitting; clingy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slinky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish