slit

/ˈslɪt/
danh từ
  • Đường rạch, khe hở, kẻ hở.
động từ
  • Chẻ, cắt, rọc, xé toạc.
🎬 Nghe “slit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish