slither

/ˈslɪðɚ/
động từ
  • Trượt, trườn, bò.
Động từ
  1. (Nội động) Di chuyển nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia.
    (intransitive) To move about smoothly and from side to side.
  2. (Nội động) Trượt.
    (intransitive) To slide.
Tính từ
  1. (cổ) Slithery; trơn.
    (archaic) Slithery; slippery.
Danh từ
  1. Một đống đổ nát bằng đá vôi.
    A limestone rubble.
  2. (không chuẩn, xem ghi chú sử dụng) Mảnh.
    (nonstandard, see usage notes) A sliver.
🎬 Nghe “slither” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish