slob

/ˈslɑːb/
danh từ
  • Bùn.
  • Vật lõng bõng.
  • Người ngớ ngẩn vụng về.
Danh từ
  1. (thông tục) Người lười biếng, nhếch nhác hoặc béo phì.
    (informal) A lazy and slovenly or obese person.
  2. (Tiếng lóng của Crip) Một thành viên của Bloods.
    (Crip slang) A member of the Bloods.
Động từ
  1. Di chuyển chậm hoặc cồng kềnh.
    To move slowly or cumbersomely.
  2. Hành động như một kẻ lười biếng, một cách lười biếng hoặc cẩu thả.
    To act like a slob, in a lazy or slovenly way.
  3. Để trượt hoặc bắn tung tóe.
    To slop or spatter.
  4. Chảy dãi hoặc chảy dãi; để nói chuyện trong khi đang chảy nước dãi.
    To drool or slobber; to talk while slobbering.
🎬 Nghe “slob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish