slob
/ˈslɑːb/danh từ
- Bùn.
- Vật lõng bõng.
- Người ngớ ngẩn vụng về.
Danh từ
- (thông tục) Người lười biếng, nhếch nhác hoặc béo phì.(informal) A lazy and slovenly or obese person.
- (Tiếng lóng của Crip) Một thành viên của Bloods.(Crip slang) A member of the Bloods.
Động từ
- Di chuyển chậm hoặc cồng kềnh.To move slowly or cumbersomely.
- Hành động như một kẻ lười biếng, một cách lười biếng hoặc cẩu thả.To act like a slob, in a lazy or slovenly way.
- Để trượt hoặc bắn tung tóe.To slop or spatter.
- Chảy dãi hoặc chảy dãi; để nói chuyện trong khi đang chảy nước dãi.To drool or slobber; to talk while slobbering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish