sliver

/ˈslɪvɚ/
danh từ
  • Miếng, mảnh (gỗ).
  • Mảnh đạn, mảnh bom.
  • Miếng cá con (lạng ra để làm muối).
  • Sợi (len, gai, bông... để xe... ).
động từ
  • Cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh.
  • Lạng (cá) (để làm mồi câu).
  • Tước (gai, đay... ) thành sợi (để xe... ).
🎬 Nghe “sliver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish