snooze

/ˈsnuːz/
danh từ
  • Giấc ngủ ngắn (ban ngày).
động từ
  • Ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày.
Động từ
  1. (nội động) Ngủ, đặc biệt là trong thời gian ngắn; ngủ trưa, ngủ gật.
    (intransitive) To sleep, especially briefly; to nap, doze.
    The boss caught him snoozing at his desk.
    Ông chủ bắt gặp anh ta đang ngủ gật ở bàn làm việc.
  2. (thông tục) Tạm dừng; phải hoãn lại một thời gian ngắn.
    (transitive) To pause; to postpone for a short while.
Danh từ
  1. Một giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ ngắn.
    A brief period of sleep; a nap.
    The cat enjoys taking a snooze on a sunny windowsill.
    Con mèo thích ngủ trưa trên bậu cửa sổ đầy nắng.
  2. (thân mật) Nút báo lại trên đồng hồ báo thức.
    (informal) The snooze button on an alarm clock.
  3. (thông tục) Cái gì đó nhàm chán.
    (informal) Something boring.
    The whole movie was a snooze.
    Toàn bộ bộ phim là một giấc ngủ ngắn.
🎬 Nghe “snooze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish