snooze
/ˈsnuːz/danh từ
- Giấc ngủ ngắn (ban ngày).
động từ
- Ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày.
Động từ
- (nội động) Ngủ, đặc biệt là trong thời gian ngắn; ngủ trưa, ngủ gật.(intransitive) To sleep, especially briefly; to nap, doze.The boss caught him snoozing at his desk.Ông chủ bắt gặp anh ta đang ngủ gật ở bàn làm việc.
- (thông tục) Tạm dừng; phải hoãn lại một thời gian ngắn.(transitive) To pause; to postpone for a short while.
Danh từ
- Một giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ ngắn.A brief period of sleep; a nap.The cat enjoys taking a snooze on a sunny windowsill.Con mèo thích ngủ trưa trên bậu cửa sổ đầy nắng.
- (thân mật) Nút báo lại trên đồng hồ báo thức.(informal) The snooze button on an alarm clock.
- (thông tục) Cái gì đó nhàm chán.(informal) Something boring.The whole movie was a snooze.Toàn bộ bộ phim là một giấc ngủ ngắn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snooze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish