snooty

/ˈsnuːti/
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
  • trưởng giả học làm sang, học đòi làm sang
🎬 Nghe “snooty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish