snot

/ˈsnɑːt/
danh từ
  • Vuôi, mũi thò lò.
  • Thằng chó đểu, thằng đáng khinh.
Danh từ
  1. (thông tục, không đếm được, đôi khi hơi thô tục) Chất nhầy, đặc biệt là chất nhầy từ mũi.
    (informal, uncountable, sometimes slightly vulgar) Mucus, especially mucus from the nose.
    Từ đồng nghĩa:booger
  2. (từ lóng, đếm được) Đứa trẻ đáng khinh.
    (slang, countable) A contemptible child.
    Từ đồng nghĩa:booger
  3. (từ lóng, lỗi thời) Một gã xấu tính.
    (slang, obsolete) A mean fellow.
    Từ đồng nghĩa:booger
  4. (Miền Bắc nước Anh, phương ngữ) Tim nến đang cháy.
    (Northern England, dialectal) The flamed out wick of a candle.
    Từ đồng nghĩa:snuff
Động từ
  1. (hai chiều, thân mật) Thổi, lau hoặc làm sạch (mũi).
    (ambitransitive, informal) To blow, wipe, or clear (the nose).
  2. (nội động từ, thân mật) Đánh hơi hoặc sụt sịt; để tạo ra nước mũi, chảy nước mũi.
    (intransitive, informal) To sniff or snivel; to produce snot, to have a runny nose.
🎬 Nghe “snot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish