snoot
/ˈsnuːt/danh từ
- , (thông tục) cái mũi.
- Cái mặt.
- Cái nhăn mặt.
Danh từ
- (thông tục) Người theo chủ nghĩa thượng lưu hoặc hợm hĩnh.(informal) An elitist or snobbish person.Từ đồng nghĩa:snooty
- Một ngôn ngữ thông thái hoặc hợm hĩnh; một người thực hành chủ nghĩa tinh hoa ngôn ngữ.A language pedant or snob; one who practices linguistic elitism.Từ đồng nghĩa:nose
- (phương ngữ hoặc tiếng lóng, chủ yếu là xúc phạm) Mũi hoặc mõm.(dialectal or slang, chiefly derogatory) A nose or snout.Từ đồng nghĩa:nose
- (Từ lóng trên mạng, trẻ con, hài hước) Mũi; đặc biệt là chó ("doggo"), mèo ("catto") hoặc rắn ("snek").(Internet slang, childish, humorous) Snout; especially of a dog ("doggo"), cat ("catto"), or snake ("snek").Từ đồng nghĩa:nose
Động từ
- Có thái độ khinh thường đối với ai đó.To behave disdainfully toward someone.
- (chuyển tiếp, sân khấu, nhiếp ảnh) Áp dụng một phụ kiện gắn vào (ánh sáng).(transitive, theater, photography) To apply a snoot attachment to (a light).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish