snoot

/ˈsnuːt/
danh từ
  • , (thông tục) cái mũi.
  • Cái mặt.
  • Cái nhăn mặt.
Danh từ
  1. (thông tục) Người theo chủ nghĩa thượng lưu hoặc hợm hĩnh.
    (informal) An elitist or snobbish person.
    Từ đồng nghĩa:snooty
  2. Một ngôn ngữ thông thái hoặc hợm hĩnh; một người thực hành chủ nghĩa tinh hoa ngôn ngữ.
    A language pedant or snob; one who practices linguistic elitism.
    Từ đồng nghĩa:nose
  3. (phương ngữ hoặc tiếng lóng, chủ yếu là xúc phạm) Mũi hoặc mõm.
    (dialectal or slang, chiefly derogatory) A nose or snout.
    Từ đồng nghĩa:nose
  4. (Từ lóng trên mạng, trẻ con, hài hước) Mũi; đặc biệt là chó ("doggo"), mèo ("catto") hoặc rắn ("snek").
    (Internet slang, childish, humorous) Snout; especially of a dog ("doggo"), cat ("catto"), or snake ("snek").
    Từ đồng nghĩa:nose
Động từ
  1. Có thái độ khinh thường đối với ai đó.
    To behave disdainfully toward someone.
  2. (chuyển tiếp, sân khấu, nhiếp ảnh) Áp dụng một phụ kiện gắn vào (ánh sáng).
    (transitive, theater, photography) To apply a snoot attachment to (a light).
🎬 Nghe “snoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish