snowslide

/ˈsnō-ˌslīd/
Danh từ
  1. Một trận tuyết lở
    An avalanche of snow

Chưa có góp ý cho “snowslide”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “snowslide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish