snowslip
Danh từ
- Một trận tuyết lở (một khối tuyết lớn trượt xuống sườn núi)An avalanche (large mass of snow which slips down a mountainside)
Chưa có góp ý cho “snowslip”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snowslip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish