sobful

Tính từ
  1. (cổ) Đầy tiếng nức nở; đẫm nước mắt, khóc lóc.
    (archaic) Full of sobs; tearful, weeping.
🎬 Nghe “sobful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish