solitarily

/ˈsɑːləˌteri/
phó từ
  • xem solitary
Trạng từ
  1. Một cách đơn độc; một mình.
    In a solitary manner; alone.
🎬 Nghe “solitarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish