sooty

/ˈsʊt/
tính từ
  • đầy bồ hóng, đầy muội
  • đen như bồ hóng
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc sản xuất bồ hóng.
    Of, relating to, or producing soot.
    Từ đồng nghĩa:blackduskyinkysableswarthy
  2. Bị dính bồ hóng
    Soiled with soot
    Từ đồng nghĩa:blackduskyinkysableswarthy
  3. Có màu của bồ hóng.
    Of the color of soot.
    Từ đồng nghĩa:blackduskyinkysableswarthy
  4. (lỗi thời, văn học) Da đen; đen.
    (obsolete, literary) Dark-skinned; black.
    Từ đồng nghĩa:blackduskyinkysableswarthy
Động từ
  1. Làm đen hoặc làm bẩn bằng bồ hóng.
    To blacken or make dirty with soot.
🎬 Nghe “sooty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish