soundless
/ˈsaʊndləs/tính từ
- Không kêu, câm.
Tính từ
- Không có âm thanh.Without sound.a soundless tableaumột hoạt cảnh không có âm thanh
- Không có khả năng nghe được hoặc hiểu được.Not capable of being sounded or fathomed.the soundless deepvực sâu không âm thanh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soundless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish