soundless

/ˈsaʊndləs/
tính từ
  • Không kêu, câm.
Tính từ
  1. Không có âm thanh.
    Without sound.
    a soundless tableau
    một hoạt cảnh không có âm thanh
    Từ đồng nghĩa:noiselesssilent
  2. Không có khả năng nghe được hoặc hiểu được.
    Not capable of being sounded or fathomed.
    the soundless deep
    vực sâu không âm thanh
🎬 Nghe “soundless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish