sounds
/ˈsaʊnd/danh từ
- Số nhiều của sound
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sound
Danh từ
- số nhiều của âm thanhplural of sound
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị âm thanhthird-person singular simple present indicative of sound
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sounds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish