soupy

/ˈsuːpi/
tính từ
  • Như xúp, lõng bõng như canh.
Tính từ
  1. Giống như súp; kem.
    Resembling soup; creamy.
  2. Quá đa cảm; lấm lem.
    Extravagantly sentimental; slushy.
🎬 Nghe “soupy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish