soupy
/ˈsuːpi/tính từ
- Như xúp, lõng bõng như canh.
Tính từ
- Giống như súp; kem.Resembling soup; creamy.
- Quá đa cảm; lấm lem.Extravagantly sentimental; slushy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soupy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish