soured

/saʊərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sour
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chua
    simple past and past participle of sour
Tính từ
  1. Điều đó đã trở nên chua chát.
    That has become or been made sour.
🎬 Nghe “soured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish