soured
/saʊərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sour
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuasimple past and past participle of sour
Tính từ
- Điều đó đã trở nên chua chát.That has become or been made sour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish