souther

/ˈsəðər/
danh từ
  • Gió nam; cơn bão từ phía nam lại.
🎬 Nghe “souther” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish