southly
Tính từ
- (ngày) Đồng nghĩa của miền nam.(dated) Synonym of southerly.Từ đồng nghĩa:southerly
Trạng từ
- (ngày) Đồng nghĩa của miền nam.(dated) Synonym of southerly.Từ đồng nghĩa:southerly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “southly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish