southly

Tính từ
  1. (ngày) Đồng nghĩa của miền nam.
    (dated) Synonym of southerly.
    Từ đồng nghĩa:southerly
Trạng từ
  1. (ngày) Đồng nghĩa của miền nam.
    (dated) Synonym of southerly.
    Từ đồng nghĩa:southerly
🎬 Nghe “southly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish