spaced out
/ˌspāst-ˈau̇t/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của space out.simple past and past participle of space out.
Tính từ
- (thông tục) Trong trạng thái tinh thần bối rối hoặc lơ đãng, đặc biệt là do sử dụng ma túy.(informal) In a confused or oblivious mental state, especially as a result of drug-taking.
- Được định vị đều đặn với một khoảng cách nhất định giữa chúng.Positioned at regular intervals with a specified space between them.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spaced out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish