sparkling lemonade

/ˈspɑrkəlɪŋ ˈlɛməˈneɪd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sparkling lemonade". Phiên âm /ˈspɑrkəlɪŋ ˈlɛməˈneɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sparkling lemonade" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sparkling lemonade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish