spinal

/ˈspaɪnl̟/
tính từ
  • Xương sống.
Tính từ
  1. (giải phẫu, động vật học) Của hoặc liên quan đến cột sống.
    (anatomy, zootomy) Of or relating to the spine.
    spinal injury
    chấn thương cột sống
Danh từ
  1. (y học, thông tục) Gây tê tủy sống.
    (medicine, colloquial) A spinal anesthesia.
🎬 Nghe “spinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish