spindle

/ˈspɪndl̟/
động từ
  • Mọc thẳng lên, mọc vút lên.
  • Làm thành hình con suốt.
  • Lắp con suối.
Danh từ
  1. (kéo sợi) Một thanh dùng để kéo sợi và sau đó quấn sợi (đặc biệt là len), thường bao gồm một trục và một vòng xoắn tròn được đặt ở đầu trên hoặc đầu dưới của trục khi được treo thẳng đứng từ sợi tạo hình.
    (spinning) A rod used for spinning and then winding fibres (especially wool), usually consisting of a shaft and a circular whorl positioned at either the upper or lower end of the shaft when suspended vertically from the forming thread.
    Từ đồng nghĩa:spindle tree
  2. Một cái que quay, hoặc trên đó một cái gì đó quay.
    A rod which turns, or on which something turns.
    the spindle of a vane
    trục chính của cánh gạt
    Từ đồng nghĩa:spindle tree
  3. Trục quay của máy công cụ hoặc dụng cụ điện.
    A rotary axis of a machine tool or power tool.
    Từ đồng nghĩa:spindle tree
  4. (đi xe đạp) Trục của giá đỡ phía dưới.
    (cycling) The axle of a bottom bracket.
    Từ đồng nghĩa:spindle tree
Động từ
  1. (Động) Tạo thành hình thuôn dài.
    (transitive) To make into a long tapered shape.
  2. (Nội động) Có hình thon dài.
    (intransitive) To take on a long tapered shape.
  3. (Động) Đâm vào dụng cụ đựng văn bản giấy.
    (transitive) To impale on a device for holding paper documents.
    Do not fold, spindle or mutilate this document.
    Không gấp, xoay hoặc cắt xén tài liệu này.

Chưa có góp ý cho “spindle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “spindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish