spindle
/ˈspɪndl̟/động từ
- Mọc thẳng lên, mọc vút lên.
- Làm thành hình con suốt.
- Lắp con suối.
Danh từ
- (kéo sợi) Một thanh dùng để kéo sợi và sau đó quấn sợi (đặc biệt là len), thường bao gồm một trục và một vòng xoắn tròn được đặt ở đầu trên hoặc đầu dưới của trục khi được treo thẳng đứng từ sợi tạo hình.(spinning) A rod used for spinning and then winding fibres (especially wool), usually consisting of a shaft and a circular whorl positioned at either the upper or lower end of the shaft when suspended vertically from the forming thread.Từ đồng nghĩa:spindle tree
- Một cái que quay, hoặc trên đó một cái gì đó quay.A rod which turns, or on which something turns.the spindle of a vanetrục chính của cánh gạtTừ đồng nghĩa:spindle tree
- Trục quay của máy công cụ hoặc dụng cụ điện.A rotary axis of a machine tool or power tool.Từ đồng nghĩa:spindle tree
- (đi xe đạp) Trục của giá đỡ phía dưới.(cycling) The axle of a bottom bracket.Từ đồng nghĩa:spindle tree
Động từ
- (Động) Tạo thành hình thuôn dài.(transitive) To make into a long tapered shape.
- (Nội động) Có hình thon dài.(intransitive) To take on a long tapered shape.
- (Động) Đâm vào dụng cụ đựng văn bản giấy.(transitive) To impale on a device for holding paper documents.Do not fold, spindle or mutilate this document.Không gấp, xoay hoặc cắt xén tài liệu này.
Chưa có góp ý cho “spindle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish