split up
/splɪt əp/Động từ
- (nội động, thành ngữ, Của một nhóm người) Không còn ở bên nhau, tách khỏi nhóm.(intransitive, idiomatic, Of a group of people) Cease to be together, break apart from the group.After she left to go travelling, my girlfriend and I split up.Sau khi cô ấy đi du lịch, tôi và bạn gái chia tay.
- (thông tục) tách rời, tách rời, làm tan rã.(transitive) separate, disassociate, cause to come apart.The brothers never behaved in class when they were together, so we had to split them up for the exam.Hai anh em không bao giờ cư xử đúng mực trong lớp khi ở cùng nhau nên chúng tôi phải chia họ ra để đi thi.
Tính từ
- Chia hoặc tách ra.Divided or separated.
- (từ lóng, lỗi thời) Của một người: có đôi chân dài.(slang, obsolete) Of a person: having long legs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “split up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish