sticky-sweet

/ˈsti-kē-ˈswēt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sticky-sweet". Phiên âm /ˈsti-kē-ˈswēt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sticky-sweet" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sticky-sweet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish