stimulated
/ˈstɪmjəˌleɪtɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stimulate
Tính từ
- Trong một điều kiện hoặc trạng thái kích thích.In a condition or state of stimulation.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kích thíchsimple past and past participle of stimulate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stimulated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish